Finance

Danh sách
4439:TPE
TST Group Holding Ltd
96,80 NT$
+0,83%
(+0,80) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4439...
Mở
96,50 NT$
Cao
96,80 NT$
Thấp
94,80 NT$
Vốn hoá thị trường
3,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,17 N
Khối lượng
18,00 N
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
1,01 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
10,80
Cao nhất trong 52 tuần
114,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
80,00 NT$
EPS
8,96 NT$
Số nhân viên
562
Mở
96,50 NT$
Cao
96,80 NT$
Thấp
94,80 NT$
Vốn hoá thị trường
3,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,17 N
Khối lượng
18,00 N
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
1,01 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
10,80
Cao nhất trong 52 tuần
114,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
80,00 NT$
EPS
8,96 NT$
Số nhân viên
562
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TST Group Holding Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên562
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtstco.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,91 T
1,38 T
1,81 T
2,33 T
Giá vốn hàng bán
1,51 T
1,16 T
1,46 T
1,91 T
Chi phí doanh thu
1,51 T
1,16 T
1,46 T
1,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,38 Tr
1,18 Tr
2,28 Tr
724,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
215,92 Tr
206,62 Tr
207,98 Tr
251,15 Tr
Chi phí hoạt động
216,23 Tr
201,55 Tr
213,72 Tr
268,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,73 T
1,36 T
1,68 T
2,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
180,35 Tr
13,43 Tr
137,52 Tr
153,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,56 Tr
1,11 Tr
1,08 Tr
10,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
164,34 Tr
5,49 Tr
120,65 Tr
146,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
167,85 Tr
10,57 Tr
121,38 Tr
145,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,12 Tr
4,59 Tr
21,94 Tr
35,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,46%
83,56%
18,18%
24,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
142,22 Tr
903,00 N
98,72 Tr
110,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,44%
0,07%
5,44%
4,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 Tr
1,65 Tr
1,29 Tr
1,06 Tr
Chi phí lãi suất
-10,36 Tr
-10,25 Tr
-15,68 Tr
-14,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,06 Tr
-8,60 Tr
-14,39 Tr
-13,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
234,70 Tr
72,04 Tr
199,08 Tr
215,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
79,00 N
72,00 N
957,00 N
1,80 Tr
Các ứng dụng của Google