Finance

Danh sách
4438:TPE
Quang Viet Enterprise Co Ltd
56,60 NT$
+0,35%
(+0,20) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:06 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4438...
Mở
56,50 NT$
Cao
56,60 NT$
Thấp
56,30 NT$
Vốn hoá thị trường
6,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,09 N
Khối lượng
25,86 N
Cổ tức
4,06%
Cổ tức hằng quý
0,58 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,62
Cao nhất trong 52 tuần
84,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,20 NT$
EPS
6,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,99 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
56,50 NT$
Cao
56,60 NT$
Thấp
56,30 NT$
Vốn hoá thị trường
6,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,09 N
Khối lượng
25,86 N
Cổ tức
4,06%
Cổ tức hằng quý
0,58 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,62
Cao nhất trong 52 tuần
84,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,20 NT$
EPS
6,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,99 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quang Viet Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,2 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqve.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,27 T
4,59 T
2,78 T
5,16 T
Giá vốn hàng bán
6,18 T
4,20 T
2,45 T
4,42 T
Chi phí doanh thu
6,18 T
4,20 T
2,45 T
4,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
63,50 Tr
57,96 Tr
58,32 Tr
70,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
407,21 Tr
414,90 Tr
361,29 Tr
394,55 Tr
Chi phí hoạt động
470,01 Tr
474,30 Tr
419,72 Tr
466,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,65 T
4,68 T
2,87 T
4,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
623,30 Tr
-87,30 Tr
-88,89 Tr
275,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,35 Tr
12,61 Tr
12,58 Tr
10,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
683,25 Tr
-23,12 Tr
49,10 Tr
404,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
682,24 Tr
-19,20 Tr
-92,70 Tr
279,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
147,98 Tr
-15,51 Tr
-7,39 Tr
94,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,66%
67,10%
-15,04%
23,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
518,20 Tr
-32,70 Tr
-4,99 Tr
287,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,13%
-0,71%
-0,18%
5,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,39
-0,04
2,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,94 Tr
26,67 Tr
19,66 Tr
22,80 Tr
Chi phí lãi suất
-67,07 Tr
-44,75 Tr
-35,21 Tr
-49,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,13 Tr
-18,08 Tr
-15,55 Tr
-26,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
709,32 Tr
496,00 N
-600,00 N
363,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,02 Tr
4,00 Tr
-92,92 Tr
-71,99 Tr
Các ứng dụng của Google