Finance

Danh sách
4434:TYO
Serverworks Co Ltd
2.400,00 ¥
+0,08%
(+2,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4434...
Mở
2.365 ¥
Cao
2.430 ¥
Thấp
2.320 ¥
Vốn hoá thị trường
19,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,10 N
Khối lượng
41,60 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.682 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.745 ¥
EPS
-50 ¥
Số nhân viên
520
Mở
2.365 ¥
Cao
2.430 ¥
Thấp
2.320 ¥
Vốn hoá thị trường
19,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,10 N
Khối lượng
41,60 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.682 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.745 ¥
EPS
-50 ¥
Số nhân viên
520
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Serverworks Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên520
Ngày thành lập21 thg 2, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
9,52 T
10,33 T
10,94 T
11,93 T
Giá vốn hàng bán
8,84 T
9,32 T
9,91 T
10,71 T
Chi phí doanh thu
8,84 T
9,32 T
9,91 T
10,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
781,49 Tr
742,57 Tr
769,43 Tr
821,77 Tr
Chi phí hoạt động
781,49 Tr
1,49 T
26,46 Tr
836,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,63 T
10,80 T
9,93 T
11,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-108,58 Tr
-470,11 Tr
1,00 T
383,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-46,31 Tr
142,06 Tr
-85,06 Tr
-448,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-918,06 Tr
401,94 Tr
259,06 Tr
389,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-104,30 Tr
-309,47 Tr
954,47 Tr
408,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
98,88 Tr
5,65 Tr
352,35 Tr
64,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,77%
-
136,01%
16,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,02 T
396,29 Tr
-93,29 Tr
324,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,69%
-
-0,85%
2,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,76 Tr
26,09 Tr
38,91 Tr
33,37 Tr
Chi phí lãi suất
-
-855,00 N
-1,14 Tr
-1,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
46,76 Tr
25,24 Tr
37,76 Tr
31,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-742,97 Tr
-
EBITDA
309,92 Tr
-425,61 Tr
1,23 T
607,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google