Finance

Beta
Danh sách
4433:TYO
Hito Communications Holdings Inc
837,00 ¥
+1,45%
(+12,00) 1 ngày
26 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4433...
Mở
831 ¥
Cao
840 ¥
Thấp
827 ¥
Vốn hoá thị trường
14,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,27 N
Khối lượng
34,10 N
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
31,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.188 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
813 ¥
EPS
26 ¥
Số nhân viên
1 N
Mở
831 ¥
Cao
840 ¥
Thấp
827 ¥
Vốn hoá thị trường
14,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,27 N
Khối lượng
34,10 N
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
31,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.188 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
813 ¥
EPS
26 ¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Hito Communications Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập1 thg 3, 2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
16,76 T
15,90 T
16,21 T
14,89 T
Giá vốn hàng bán
13,56 T
12,51 T
13,12 T
11,74 T
Chi phí doanh thu
13,56 T
12,51 T
13,12 T
11,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,62 T
2,80 T
2,75 T
2,76 T
Chi phí hoạt động
2,62 T
2,74 T
2,75 T
2,76 T
Tổng chi phí hoạt động
16,18 T
15,25 T
15,87 T
14,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
588,00 Tr
658,00 Tr
342,00 Tr
388,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,00 Tr
-38,00 Tr
-1,00 Tr
-16,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
591,00 Tr
132,00 Tr
310,00 Tr
357,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
594,00 Tr
631,00 Tr
315,00 Tr
359,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
264,00 Tr
66,00 Tr
188,00 Tr
204,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,67%
50,00%
60,65%
57,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
276,00 Tr
12,00 Tr
71,00 Tr
109,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,65%
0,08%
0,44%
0,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
15,00 Tr
1,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-15,00 Tr
-27,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,00 Tr
-
-26,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
901,00 Tr
992,00 Tr
676,00 Tr
803,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về 4433
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Deep Search