Finance

Danh sách
4432:TYO
WingArc1st Inc
2.831,00 ¥
-0,04%
(-1,00) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4432...
Mở
2.844 ¥
Cao
2.850 ¥
Thấp
2.790 ¥
Vốn hoá thị trường
99,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
264,11 N
Khối lượng
217,80 N
Cổ tức
3,67%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,97
Cao nhất trong 52 tuần
3.875 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.216 ¥
EPS
189 ¥
Số nhân viên
1 N
Mở
2.844 ¥
Cao
2.850 ¥
Thấp
2.790 ¥
Vốn hoá thị trường
99,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
264,11 N
Khối lượng
217,80 N
Cổ tức
3,67%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,97
Cao nhất trong 52 tuần
3.875 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.216 ¥
EPS
189 ¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về WingArc1st Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập7 thg 3, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwingarc.com
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
7,81 T / 8,18 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
7,40 T
7,79 T
8,44 T
7,81 T
Giá vốn hàng bán
-1,92 T
2,06 T
-5,95 T
2,18 T
Chi phí doanh thu
-1,92 T
2,06 T
-5,95 T
2,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
916,70 Tr
896,56 Tr
908,31 Tr
904,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,99 T
1,14 T
9,38 T
1,13 T
Chi phí hoạt động
7,30 T
3,63 T
11,49 T
3,46 T
Tổng chi phí hoạt động
5,39 T
5,69 T
5,54 T
5,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,01 T
2,10 T
2,90 T
2,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-999,00 N
1,00 N
-125,00 Tr
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,06 T
2,07 T
2,87 T
2,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,06 T
2,07 T
2,88 T
2,18 T
Chi phí thuế thu nhập
590,00 Tr
595,82 Tr
796,76 Tr
627,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,71%
28,74%
27,77%
28,80%
Chi phí hoạt động khác
1,40 T
1,59 T
1,20 T
1,42 T
Thu nhập ròng
1,47 T
1,48 T
2,08 T
1,56 T
Biên lợi nhuận ròng
19,89%
19,05%
24,61%
19,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
76,80 Tr
11,37 Tr
91,08 Tr
6,09 Tr
Chi phí lãi suất
-37,25 Tr
-28,17 Tr
-26,11 Tr
-32,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
39,55 Tr
-16,80 Tr
64,97 Tr
-26,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,46 T
2,56 T
3,36 T
2,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search