Finance

Danh sách
Tại sao 443060 tăng 2,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
443060:KRX
HD Hyundai Marine Solution Co Ltd
209.000,00 ₩
+2,96%
(+6.000,00) 1 ngày
21 thg 10, 11:15:49 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 443060...
Mở
204.000 ₩
Cao
209.500 ₩
Thấp
201.000 ₩
Vốn hoá thị trường
9,37 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
98,82 N
Khối lượng
29,51 N
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
1.087 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
28,02
Cao nhất trong 52 tuần
287.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
158.000 ₩
EPS
7.459 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,65 Tr
Số nhân viên
593
Mở
204.000 ₩
Cao
209.500 ₩
Thấp
201.000 ₩
Vốn hoá thị trường
9,37 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
98,82 N
Khối lượng
29,51 N
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
1.087 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
28,02
Cao nhất trong 52 tuần
287.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
158.000 ₩
EPS
7.459 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,65 Tr
Số nhân viên
593
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HD Hyundai Marine Solution Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên593
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
513,18 T
516,21 T
574,61 T
580,41 T
Giá vốn hàng bán
395,07 T
396,62 T
453,55 T
450,85 T
Chi phí doanh thu
395,07 T
396,62 T
453,55 T
450,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,74 T
2,56 T
2,12 T
1,96 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,89 T
23,35 T
22,28 T
26,34 T
Chi phí hoạt động
24,52 T
29,04 T
27,67 T
31,95 T
Tổng chi phí hoạt động
419,59 T
425,66 T
481,22 T
482,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,59 T
90,54 T
93,39 T
97,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-320,86 Tr
-524,12 Tr
-789,96 Tr
-1,27 T
EBT bao gồm các mục bất thường
104,95 T
97,70 T
119,56 T
108,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
104,88 T
97,59 T
119,51 T
108,93 T
Chi phí thuế thu nhập
25,20 T
24,19 T
21,42 T
25,87 T
Thuế suất hiệu dụng
24,01%
24,76%
17,91%
23,76%
Chi phí hoạt động khác
57,14 Tr
406,82 Tr
528,74 Tr
59,46 Tr
Thu nhập ròng
79,75 T
73,50 T
98,14 T
83,01 T
Biên lợi nhuận ròng
15,54%
14,24%
17,08%
14,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,78 N
1,64 N
2,19 N
1,85 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,72 T
3,97 T
4,32 T
4,13 T
Chi phí lãi suất
-253,42 Tr
-235,20 Tr
-244,72 Tr
-388,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,46 T
3,74 T
4,07 T
3,74 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,43 T
2,45 T
2,74 T
3,40 T
EBITDA
96,71 T
93,72 T
96,83 T
101,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-70,25 Tr
-111,53 Tr
-44,18 Tr
58,57 Tr
Các ứng dụng của Google