Finance

Danh sách
4428:TYO
Sinops Inc
712,00 ¥
+0,42%
(+3,00) 1 ngày
4 thg 9, 15:12:05 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4428...
Mở
703 ¥
Cao
712 ¥
Thấp
698 ¥
Vốn hoá thị trường
4,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,86 N
Khối lượng
2,40 N
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
24,83
Cao nhất trong 52 tuần
997 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
611 ¥
EPS
29 ¥
Số nhân viên
110
Mở
703 ¥
Cao
712 ¥
Thấp
698 ¥
Vốn hoá thị trường
4,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,86 N
Khối lượng
2,40 N
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
24,83
Cao nhất trong 52 tuần
997 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
611 ¥
EPS
29 ¥
Số nhân viên
110
Giới thiệu về Sinops Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên110
Ngày thành lập2 thg 10, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websinops.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
473,00 Tr
572,00 Tr
483,00 Tr
508,00 Tr
Giá vốn hàng bán
291,00 Tr
334,00 Tr
305,00 Tr
286,00 Tr
Chi phí doanh thu
291,00 Tr
334,00 Tr
305,00 Tr
286,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
153,00 Tr
135,00 Tr
152,00 Tr
144,00 Tr
Chi phí hoạt động
153,00 Tr
136,00 Tr
152,00 Tr
144,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
444,00 Tr
470,00 Tr
457,00 Tr
430,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,00 Tr
102,00 Tr
26,00 Tr
78,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
11,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,00 Tr
103,00 Tr
41,00 Tr
74,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,00 Tr
103,00 Tr
41,00 Tr
86,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,00 Tr
13,00 Tr
12,00 Tr
26,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
60,00%
12,62%
29,27%
35,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,00 Tr
90,00 Tr
29,00 Tr
48,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,54%
15,73%
6,00%
9,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
-
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
1,00 Tr
-
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,00 Tr
-
-
EBITDA
59,00 Tr
133,50 Tr
57,50 Tr
110,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google