Finance

Danh sách
4428:TYO
Sinops Inc
730,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4428...
Mở
726 ¥
Cao
730 ¥
Thấp
720 ¥
Vốn hoá thị trường
4,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,88 N
Khối lượng
4,00 N
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.024 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
611 ¥
EPS
35 ¥
Số nhân viên
110
Mở
726 ¥
Cao
730 ¥
Thấp
720 ¥
Vốn hoá thị trường
4,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,88 N
Khối lượng
4,00 N
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.024 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
611 ¥
EPS
35 ¥
Số nhân viên
110
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Sinops Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên110
Ngày thành lập2 thg 10, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websinops.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
541,00 Tr
473,00 Tr
572,00 Tr
483,00 Tr
Giá vốn hàng bán
273,00 Tr
291,00 Tr
334,00 Tr
305,00 Tr
Chi phí doanh thu
273,00 Tr
291,00 Tr
334,00 Tr
305,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,00 Tr
153,00 Tr
135,00 Tr
152,00 Tr
Chi phí hoạt động
134,00 Tr
153,00 Tr
136,00 Tr
152,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
407,00 Tr
444,00 Tr
470,00 Tr
457,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,00 Tr
29,00 Tr
102,00 Tr
26,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,00 Tr
-
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
134,00 Tr
30,00 Tr
103,00 Tr
41,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,00 Tr
30,00 Tr
103,00 Tr
41,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,00 Tr
18,00 Tr
13,00 Tr
12,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,31%
60,00%
12,62%
29,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
84,00 Tr
12,00 Tr
90,00 Tr
29,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,53%
2,54%
15,73%
6,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
1,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,00 Tr
-
EBITDA
165,00 Tr
59,00 Tr
133,50 Tr
57,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search