Finance

Danh sách
4425:TYO
Kudan Inc
1.441,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4425...
Mở
1.441 ¥
Cao
1.451 ¥
Thấp
1.405 ¥
Vốn hoá thị trường
16,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
260,09 N
Khối lượng
103,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.140 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
930 ¥
EPS
-3 ¥
Số nhân viên
30
Mở
1.441 ¥
Cao
1.451 ¥
Thấp
1.405 ¥
Vốn hoá thị trường
16,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
260,09 N
Khối lượng
103,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.140 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
930 ¥
EPS
-3 ¥
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kudan Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập19 thg 11, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkudan.io
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
231,40 Tr
318,47 Tr
477,20 Tr
112,10 Tr
Giá vốn hàng bán
168,99 Tr
190,50 Tr
343,16 Tr
75,35 Tr
Chi phí doanh thu
168,99 Tr
190,50 Tr
343,16 Tr
75,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
206,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
232,70 Tr
234,55 Tr
-8,75 Tr
185,15 Tr
Chi phí hoạt động
232,70 Tr
234,55 Tr
197,25 Tr
185,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
401,69 Tr
425,06 Tr
540,42 Tr
260,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-170,29 Tr
-106,59 Tr
-63,22 Tr
-148,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,03 Tr
276,02 Tr
-268,65 Tr
1,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-57,66 Tr
145,20 Tr
-44,15 Tr
-71,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-58,50 Tr
147,72 Tr
-35,52 Tr
-70,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,00 Tr
44,03 Tr
-84,59 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-71,11%
30,33%
191,61%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-98,66 Tr
101,16 Tr
40,44 Tr
-71,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-42,63%
31,77%
8,47%
-63,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,05 Tr
-
Chi phí lãi suất
-804,00 N
-1,20 Tr
-397,00 N
-1,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
196,00 N
-1,20 Tr
655,00 N
-1,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google