Finance

Danh sách
4420:TYO
Esol Co Ltd
818,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4420...
Mở
818 ¥
Cao
820 ¥
Thấp
818 ¥
Vốn hoá thị trường
16,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
403,27 N
Khối lượng
333,60 N
Chỉ số P/E
21,70
Cao nhất trong 52 tuần
1.010 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
465 ¥
EPS
38 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,09 Tr
Số nhân viên
549
Mở
818 ¥
Cao
820 ¥
Thấp
818 ¥
Vốn hoá thị trường
16,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
403,27 N
Khối lượng
333,60 N
Chỉ số P/E
21,70
Cao nhất trong 52 tuần
1.010 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
465 ¥
EPS
38 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,09 Tr
Số nhân viên
549
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Esol Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên549
Ngày thành lập29 thg 5, 1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webesol.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,98 T
3,50 T
3,20 T
3,16 T
Giá vốn hàng bán
2,12 T
2,29 T
2,22 T
2,22 T
Chi phí doanh thu
2,12 T
2,29 T
2,22 T
2,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
688,00 Tr
754,00 Tr
788,00 Tr
890,00 Tr
Chi phí hoạt động
688,00 Tr
754,00 Tr
788,00 Tr
890,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,80 T
3,04 T
3,00 T
3,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
175,00 Tr
457,00 Tr
200,00 Tr
44,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
8,00 Tr
62,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
187,00 Tr
467,00 Tr
264,00 Tr
53,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
180,00 Tr
467,00 Tr
264,00 Tr
54,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,00 Tr
134,00 Tr
28,00 Tr
10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,62%
28,69%
10,61%
18,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
126,00 Tr
333,00 Tr
236,00 Tr
43,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,23%
9,51%
7,37%
1,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
5,00 Tr
3,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
5,00 Tr
3,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
198,25 Tr
482,75 Tr
225,75 Tr
86,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google