Finance

Danh sách
4419:TYO
Finatext Holdings Ltd
1.494,00 ¥
-0,60%
(-9,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4419...
Mở
1.535 ¥
Cao
1.537 ¥
Thấp
1.467 ¥
Vốn hoá thị trường
73,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
438,96 N
Khối lượng
385,60 N
Chỉ số P/E
46,23
Cao nhất trong 52 tuần
1.748 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
754 ¥
EPS
32 ¥
Số nhân viên
414
Mở
1.535 ¥
Cao
1.537 ¥
Thấp
1.467 ¥
Vốn hoá thị trường
73,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
438,96 N
Khối lượng
385,60 N
Chỉ số P/E
46,23
Cao nhất trong 52 tuần
1.748 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
754 ¥
EPS
32 ¥
Số nhân viên
414
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Finatext Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên414
Ngày thành lập27 thg 12, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,36 T
2,82 T
3,77 T
2,84 T
Giá vốn hàng bán
793,00 Tr
845,00 Tr
1,01 T
917,00 Tr
Chi phí doanh thu
793,00 Tr
845,00 Tr
1,01 T
917,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,43 T
1,52 T
1,68 T
1,74 T
Chi phí hoạt động
1,43 T
1,52 T
1,68 T
1,74 T
Tổng chi phí hoạt động
2,22 T
2,36 T
2,69 T
2,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
140,00 Tr
454,00 Tr
1,08 T
188,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
1,00 Tr
-2,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
135,00 Tr
441,00 Tr
1,07 T
167,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
135,00 Tr
441,00 Tr
1,07 T
167,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-42,00 Tr
120,00 Tr
302,00 Tr
-510,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-31,11%
27,21%
28,20%
-305,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
129,00 Tr
285,00 Tr
733,00 Tr
565,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,47%
10,11%
19,44%
19,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
5,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
-5,00 Tr
-3,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
177,00 Tr
483,50 Tr
1,13 T
232,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google