Finance

Danh sách
Tại sao 4417 tăng 5,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
4417:TYO
Global Security Experts Inc
5.930,00 ¥
+5,33%
(+300,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4417...
Mở
5.790 ¥
Cao
6.000 ¥
Thấp
5.570 ¥
Vốn hoá thị trường
90,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,11 N
Khối lượng
137,70 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
55,48
Cao nhất trong 52 tuần
6.000 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.200 ¥
EPS
107 ¥
Số nhân viên
221
Mở
5.790 ¥
Cao
6.000 ¥
Thấp
5.570 ¥
Vốn hoá thị trường
90,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,11 N
Khối lượng
137,70 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
55,48
Cao nhất trong 52 tuần
6.000 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.200 ¥
EPS
107 ¥
Số nhân viên
221
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global Security Experts Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên221
Ngày thành lập1 thg 8, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webgsx.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
2,77 T / 2,70 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,72 T
2,85 T
3,22 T
2,77 T
Giá vốn hàng bán
1,67 T
1,80 T
2,06 T
1,77 T
Chi phí doanh thu
1,67 T
1,80 T
2,06 T
1,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
441,00 Tr
426,00 Tr
488,00 Tr
503,00 Tr
Chi phí hoạt động
441,00 Tr
426,00 Tr
495,00 Tr
503,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,12 T
2,23 T
2,56 T
2,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
608,00 Tr
618,00 Tr
660,00 Tr
500,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
3,00 Tr
-6,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
587,00 Tr
619,00 Tr
687,00 Tr
491,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
587,00 Tr
621,00 Tr
694,00 Tr
491,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
203,00 Tr
205,00 Tr
199,00 Tr
170,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,58%
33,12%
28,97%
34,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
7,00 Tr
-
Thu nhập ròng
384,00 Tr
414,00 Tr
488,00 Tr
321,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,10%
14,54%
15,18%
11,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
7,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-6,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-5,00 Tr
1,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
622,50 Tr
637,00 Tr
675,00 Tr
515,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google