Finance

Danh sách
4415:TYO
Broad Enterprise Co Ltd
1.461,00 ¥
+0,34%
(+5,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4415...
Mở
1.476 ¥
Cao
1.495 ¥
Thấp
1.460 ¥
Vốn hoá thị trường
8,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,84 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
16,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.570 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
958 ¥
EPS
89 ¥
Số nhân viên
127
Mở
1.476 ¥
Cao
1.495 ¥
Thấp
1.460 ¥
Vốn hoá thị trường
8,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,84 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
16,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.570 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
958 ¥
EPS
89 ¥
Số nhân viên
127
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Broad Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên127
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbroad-e.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,68 T
2,70 T
2,55 T
3,15 T
Giá vốn hàng bán
1,02 T
1,67 T
1,59 T
1,97 T
Chi phí doanh thu
1,02 T
1,67 T
1,59 T
1,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
454,00 Tr
389,00 Tr
392,00 Tr
609,00 Tr
Chi phí hoạt động
454,00 Tr
703,00 Tr
392,00 Tr
609,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,47 T
2,37 T
1,99 T
2,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
210,00 Tr
328,00 Tr
561,00 Tr
563,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-135,00 Tr
-12,00 Tr
-196,00 Tr
-19,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
61,00 Tr
300,00 Tr
346,00 Tr
504,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,00 Tr
300,00 Tr
346,00 Tr
504,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,00 Tr
173,00 Tr
117,00 Tr
181,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,46%
57,67%
33,81%
35,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
29,00 Tr
127,00 Tr
229,00 Tr
323,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,72%
4,71%
8,99%
10,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-17,00 Tr
-20,00 Tr
-41,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 Tr
-16,00 Tr
-19,00 Tr
-40,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
228,00 Tr
344,25 Tr
577,25 Tr
583,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google