Finance

Danh sách
4414:TYO
Flect Co Ltd
1.120,00 ¥
-0,18%
(-2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4414...
Mở
1.120 ¥
Cao
1.120 ¥
Thấp
1.120 ¥
Vốn hoá thị trường
6,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,26 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
10,96
Cao nhất trong 52 tuần
1.973 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
950 ¥
EPS
102 ¥
Số nhân viên
445
Mở
1.120 ¥
Cao
1.120 ¥
Thấp
1.120 ¥
Vốn hoá thị trường
6,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,26 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
10,96
Cao nhất trong 52 tuần
1.973 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
950 ¥
EPS
102 ¥
Số nhân viên
445
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Flect Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên445
Ngày thành lập26 thg 8, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webflect.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 T
2,16 T
2,28 T
1,11 T
Giá vốn hàng bán
639,10 Tr
1,13 T
1,18 T
639,10 Tr
Chi phí doanh thu
639,10 Tr
1,13 T
1,18 T
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
439,54 Tr
651,00 Tr
594,00 Tr
439,54 Tr
Chi phí hoạt động
439,54 Tr
651,00 Tr
652,00 Tr
667,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,69 T
1,78 T
1,83 T
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
118,00 Tr
377,00 Tr
453,00 Tr
32,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
48,00 N
-1,00 Tr
1,00 Tr
48,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
116,00 Tr
374,00 Tr
353,00 Tr
298,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,62 Tr
375,00 Tr
455,00 Tr
31,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,00 Tr
150,00 Tr
143,00 Tr
12,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,79%
40,11%
40,51%
39,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
18,97 Tr
224,00 Tr
210,00 Tr
18,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,92%
10,39%
9,20%
1,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-663,00 N
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-663,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-663,00 N
-1,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
58,00 Tr
-
EBITDA
141,25 Tr
400,25 Tr
470,50 Tr
311,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google