Finance

Danh sách
4414:TPE
Roo Hsing Co Ltd
8,07 NT$
+0,25%
(+0,020) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:38 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4414...
Mở
8,05 NT$
Cao
8,11 NT$
Thấp
8,03 NT$
Vốn hoá thị trường
2,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,76 N
Khối lượng
191,45 N
Chỉ số P/E
54,65
Cao nhất trong 52 tuần
12,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,62 NT$
EPS
0,15 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
820,05 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
8,05 NT$
Cao
8,11 NT$
Thấp
8,03 NT$
Vốn hoá thị trường
2,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,76 N
Khối lượng
191,45 N
Chỉ số P/E
54,65
Cao nhất trong 52 tuần
12,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,62 NT$
EPS
0,15 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
820,05 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Roo Hsing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,2 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,69 T
3,72 T
3,30 T
3,85 T
Giá vốn hàng bán
3,06 T
2,98 T
2,79 T
3,21 T
Chi phí doanh thu
3,06 T
2,98 T
2,79 T
3,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
539,52 Tr
574,05 Tr
593,09 Tr
607,65 Tr
Chi phí hoạt động
539,64 Tr
578,70 Tr
593,15 Tr
608,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,60 T
3,56 T
3,38 T
3,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,43 Tr
163,86 Tr
-80,49 Tr
28,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,97 Tr
30,00 Tr
3,55 Tr
-245,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
167,68 Tr
60,36 Tr
-300,41 Tr
50,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
171,09 Tr
58,17 Tr
-300,04 Tr
-320,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,83 Tr
-104,80 Tr
11,77 Tr
16,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,69%
-173,64%
-3,92%
33,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
162,27 Tr
165,20 Tr
-317,66 Tr
34,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,39%
4,44%
-9,63%
0,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
641,00 N
699,00 N
1,19 Tr
695,00 N
Chi phí lãi suất
-46,44 Tr
-73,88 Tr
-74,48 Tr
-62,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,80 Tr
-73,18 Tr
-73,29 Tr
-61,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
192,23 Tr
263,85 Tr
8,14 Tr
129,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,21 Tr
-8,71 Tr
418,00 N
-122,29 Tr
Các ứng dụng của Google