Finance

Danh sách
Tại sao 4412 tăng 2,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
4412:TYO
Science Arts Inc
1.495,00 ¥
+2,40%
(+35,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4412...
Mở
1.460 ¥
Cao
1.500 ¥
Thấp
1.460 ¥
Vốn hoá thị trường
12,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,00 N
Khối lượng
29,20 N
Chỉ số P/E
60,16
Cao nhất trong 52 tuần
2.655 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.053 ¥
EPS
25 ¥
Số nhân viên
58
Mở
1.460 ¥
Cao
1.500 ¥
Thấp
1.460 ¥
Vốn hoá thị trường
12,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,00 N
Khối lượng
29,20 N
Chỉ số P/E
60,16
Cao nhất trong 52 tuần
2.655 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.053 ¥
EPS
25 ¥
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Science Arts Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58
Ngày thành lập19 thg 9, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbuddycom.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
494,00 Tr
515,00 Tr
512,00 Tr
537,00 Tr
Giá vốn hàng bán
202,00 Tr
194,00 Tr
191,00 Tr
201,00 Tr
Chi phí doanh thu
202,00 Tr
194,00 Tr
191,00 Tr
201,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
206,00 Tr
264,00 Tr
274,00 Tr
291,00 Tr
Chi phí hoạt động
243,00 Tr
264,00 Tr
274,00 Tr
291,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
445,00 Tr
458,00 Tr
465,00 Tr
492,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,00 Tr
57,00 Tr
47,00 Tr
45,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-2,00 Tr
2,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,00 Tr
54,00 Tr
49,00 Tr
43,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,00 Tr
54,00 Tr
49,00 Tr
43,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-26,00 Tr
7,00 Tr
9,00 Tr
5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-50,00%
12,96%
18,37%
11,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
78,00 Tr
47,00 Tr
40,00 Tr
38,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,79%
9,13%
7,81%
7,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,00 Tr
-
-
-
EBITDA
52,75 Tr
60,75 Tr
61,00 Tr
48,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google