Finance

Danh sách
4410:TYO
Harima Chemicals Group Inc
1.107,00 ¥
+0,82%
(+9,00) 1 ngày
13 thg 10, 09:19:42 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4410...
Mở
1.100 ¥
Cao
1.111 ¥
Thấp
1.100 ¥
Vốn hoá thị trường
28,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,64 N
Khối lượng
8,40 N
Cổ tức
3,79%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,13
Cao nhất trong 52 tuần
1.208 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
840 ¥
EPS
121 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,02 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.100 ¥
Cao
1.111 ¥
Thấp
1.100 ¥
Vốn hoá thị trường
28,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,64 N
Khối lượng
8,40 N
Cổ tức
3,79%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,13
Cao nhất trong 52 tuần
1.208 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
840 ¥
EPS
121 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,02 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Harima Chemicals Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,69 N
Ngày thành lập18 thg 11, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webharima.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,53 T
26,66 T
25,86 T
28,68 T
Giá vốn hàng bán
19,88 T
20,72 T
20,33 T
22,21 T
Chi phí doanh thu
19,88 T
20,72 T
20,33 T
22,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,87 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,78 T
4,91 T
1,46 T
5,16 T
Chi phí hoạt động
4,78 T
4,91 T
4,90 T
5,16 T
Tổng chi phí hoạt động
24,66 T
25,63 T
25,24 T
27,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
874,00 Tr
1,03 T
621,00 Tr
1,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
120,00 Tr
67,00 Tr
246,00 Tr
48,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
650,00 Tr
1,27 T
582,00 Tr
1,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
622,00 Tr
1,14 T
670,00 Tr
1,46 T
Chi phí thuế thu nhập
243,00 Tr
286,00 Tr
19,00 Tr
438,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,38%
22,56%
3,26%
30,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
441,00 Tr
970,00 Tr
541,00 Tr
996,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,73%
3,64%
2,09%
3,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,00 Tr
46,00 Tr
-
42,00 Tr
Chi phí lãi suất
-329,00 Tr
-315,00 Tr
-200,00 Tr
-314,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-294,00 Tr
-269,00 Tr
-200,00 Tr
-272,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
581,00 Tr
-
EBITDA
1,58 T
1,73 T
1,37 T
2,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google