Finance

Danh sách
4409:TYO
Toho Chemical Industry Co Ltd
876,00 ¥
-1,79%
(-16,00) 1 ngày
30 thg 9, 13:24:48 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4409...
Mở
900 ¥
Cao
900 ¥
Thấp
867 ¥
Vốn hoá thị trường
18,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,70 N
Khối lượng
15,70 N
Chỉ số P/E
10,69
Cao nhất trong 52 tuần
900 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
715 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,33 Tr
Số nhân viên
856
Mở
900 ¥
Cao
900 ¥
Thấp
867 ¥
Vốn hoá thị trường
18,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,70 N
Khối lượng
15,70 N
Chỉ số P/E
10,69
Cao nhất trong 52 tuần
900 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
715 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,33 Tr
Số nhân viên
856
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Toho Chemical Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên856
Ngày thành lập29 thg 3, 1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,90 T
13,53 T
14,09 T
14,84 T
Giá vốn hàng bán
10,94 T
11,37 T
11,77 T
12,35 T
Chi phí doanh thu
10,94 T
11,37 T
11,77 T
12,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,01 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,64 T
1,58 T
688,00 Tr
1,62 T
Chi phí hoạt động
1,64 T
1,58 T
1,70 T
1,62 T
Tổng chi phí hoạt động
12,57 T
12,96 T
13,47 T
13,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
330,00 Tr
576,00 Tr
622,00 Tr
874,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,00 Tr
75,00 Tr
21,00 Tr
-18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
224,00 Tr
603,00 Tr
753,00 Tr
776,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
229,00 Tr
602,00 Tr
517,00 Tr
790,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,00 Tr
180,00 Tr
172,00 Tr
232,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,77%
29,85%
22,84%
29,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
174,00 Tr
423,00 Tr
582,00 Tr
544,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,35%
3,13%
4,13%
3,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
63,00 Tr
10,00 Tr
86,00 Tr
Chi phí lãi suất
-109,00 Tr
-106,00 Tr
-118,00 Tr
-130,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-96,00 Tr
-43,00 Tr
-108,00 Tr
-44,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,02 T
1,29 T
1,32 T
1,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google