Finance

Danh sách
4404:TYO
Miyoshi Oil & Fat Co Ltd
2.150,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4404...
Vốn hoá thị trường
22,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,23 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,26%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
12,80
Cao nhất trong 52 tuần
2.670 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.752 ¥
EPS
168 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,23 Tr
Số nhân viên
599
Vốn hoá thị trường
22,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,23 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,26%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
12,80
Cao nhất trong 52 tuần
2.670 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.752 ¥
EPS
168 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,23 Tr
Số nhân viên
599
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Miyoshi Oil & Fat Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên599
Ngày thành lập1921
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,22 T
15,71 T
15,15 T
16,25 T
Giá vốn hàng bán
11,46 T
12,63 T
12,38 T
13,24 T
Chi phí doanh thu
11,46 T
12,63 T
12,38 T
13,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,16 T
2,06 T
2,23 T
2,29 T
Chi phí hoạt động
2,16 T
2,28 T
2,23 T
2,29 T
Tổng chi phí hoạt động
13,62 T
14,90 T
14,61 T
15,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
598,00 Tr
810,00 Tr
544,00 Tr
726,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
71,00 Tr
20,00 Tr
5,00 Tr
47,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
540,00 Tr
705,00 Tr
449,00 Tr
761,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
592,00 Tr
784,00 Tr
481,00 Tr
785,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
128,00 Tr
236,00 Tr
170,00 Tr
201,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,70%
33,48%
37,86%
26,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
412,00 Tr
464,00 Tr
279,00 Tr
559,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,90%
2,95%
1,84%
3,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,00 Tr
127,00 Tr
68,00 Tr
129,00 Tr
Chi phí lãi suất
-120,00 Tr
-105,00 Tr
-127,00 Tr
-118,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-85,00 Tr
22,00 Tr
-59,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
216,00 Tr
-
-
EBITDA
1,12 T
1,23 T
966,75 Tr
1,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google