Finance

Beta
Danh sách
4401:TYO
Adeka Corp
3.895,00 ¥
-2,94%
(-118,00) 1 ngày
8 thg 6, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4401...
Mở
3.803 ¥
Cao
3.951 ¥
Thấp
3.801 ¥
Vốn hoá thị trường
404,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
531,07 N
Khối lượng
311,20 N
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
14,01
Cao nhất trong 52 tuần
5.104 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.650 ¥
EPS
278 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,78 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
3.803 ¥
Cao
3.951 ¥
Thấp
3.801 ¥
Vốn hoá thị trường
404,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
531,07 N
Khối lượng
311,20 N
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
14,01
Cao nhất trong 52 tuần
5.104 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.650 ¥
EPS
278 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,78 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Adeka Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,45 N
Ngày thành lập27 thg 1, 1917
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webadeka.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
119,77 T / 117,43 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
101,60 T
94,11 T
101,08 T
119,77 T
Giá vốn hàng bán
72,65 T
66,77 T
72,62 T
85,82 T
Chi phí doanh thu
72,65 T
66,77 T
72,62 T
85,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,95 T
18,57 T
18,92 T
21,64 T
Chi phí hoạt động
17,95 T
18,57 T
18,92 T
21,64 T
Tổng chi phí hoạt động
90,60 T
85,34 T
91,54 T
107,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,00 T
8,77 T
9,54 T
12,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-471,00 Tr
889,00 Tr
-1,29 T
3,64 T
EBT bao gồm các mục bất thường
11,28 T
9,03 T
9,30 T
13,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,06 T
10,39 T
9,36 T
15,75 T
Chi phí thuế thu nhập
2,63 T
3,54 T
1,88 T
3,12 T
Thuế suất hiệu dụng
23,34%
39,15%
20,18%
23,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,24 T
5,17 T
7,44 T
8,01 T
Biên lợi nhuận ròng
7,13%
5,50%
7,36%
6,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
931,00 Tr
751,00 Tr
1,08 T
1,03 T
Chi phí lãi suất
-828,00 Tr
-795,00 Tr
-936,00 Tr
-1,03 T
Chi phí lãi suất ròng
103,00 Tr
-44,00 Tr
145,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,39 T
13,30 T
13,93 T
17,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu