Finance

Danh sách
43Q:SGX
Advancer Global Ltd
0,11 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 12:58:57 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 43Q...
Vốn hoá thị trường
27,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,21 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
12,77
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,36 Tr
Số nhân viên
954
Vốn hoá thị trường
27,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,21 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
12,77
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,36 Tr
Số nhân viên
954
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Advancer Global Ltd
Giám đốc điều hànhGary Chin
Số nhân viên954
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webadvancer.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,42 Tr
19,42 Tr
18,57 Tr
18,57 Tr
Giá vốn hàng bán
15,29 Tr
15,29 Tr
14,59 Tr
14,59 Tr
Chi phí doanh thu
15,29 Tr
15,29 Tr
14,59 Tr
14,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,14 Tr
4,14 Tr
3,54 Tr
3,54 Tr
Chi phí hoạt động
4,23 Tr
4,23 Tr
3,90 Tr
3,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,51 Tr
19,51 Tr
18,49 Tr
18,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-92,00 N
-92,00 N
85,00 N
85,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
550,00 N
550,00 N
592,00 N
592,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,50 N
-12,50 N
100,50 N
100,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-64,00 N
-64,00 N
42,00 N
42,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-11,64%
-11,64%
7,09%
7,09%
Chi phí hoạt động khác
-352,50 N
-352,50 N
-26,50 N
-26,50 N
Thu nhập ròng
540,00 N
540,00 N
522,50 N
522,50 N
Biên lợi nhuận ròng
2,78%
2,78%
2,81%
2,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
95,00 N
95,00 N
46,50 N
46,50 N
Chi phí lãi suất
-24,50 N
-24,50 N
-28,00 N
-28,00 N
Chi phí lãi suất ròng
70,50 N
70,50 N
18,50 N
18,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
351,50 N
351,50 N
331,00 N
331,00 N
EBITDA
2,00 N
2,00 N
196,00 N
196,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-73,00 N
-73,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google