Finance

Danh sách
43D:FRA
Darling Ingredients Inc
55,28 €
-0,29%
(-0,16) 1 ngày
9 thg 10, 08:10:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 43D...
Mở
55,28 €
Cao
55,28 €
Thấp
55,28 €
Vốn hoá thị trường
9,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
59,52 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,41 €
Số nhân viên
15 N
Mở
55,28 €
Cao
55,28 €
Thấp
55,28 €
Vốn hoá thị trường
9,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
59,52 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,41 €
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Darling Ingredients Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập1882
Trụ sở chínhIrving, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webdarlingii.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,56 T
1,71 T
1,55 T
1,72 T
Giá vốn hàng bán
1,18 T
1,28 T
1,15 T
1,22 T
Chi phí doanh thu
1,18 T
1,28 T
1,15 T
1,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
139,83 Tr
151,93 Tr
149,07 Tr
150,93 Tr
Chi phí hoạt động
263,90 Tr
291,48 Tr
279,98 Tr
281,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,44 T
1,57 T
1,43 T
1,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
123,11 Tr
137,70 Tr
124,94 Tr
222,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-401,00 N
16,59 Tr
-3,01 Tr
-1,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,81 Tr
47,86 Tr
175,68 Tr
499,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,59 Tr
111,41 Tr
181,22 Tr
516,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,25 Tr
-11,02 Tr
38,63 Tr
110,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,30%
-23,03%
21,99%
22,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,36 Tr
56,94 Tr
134,31 Tr
387,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,24%
3,33%
8,66%
22,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,16
0,75
0,86
2,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-56,92 Tr
-67,41 Tr
-54,12 Tr
-55,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,62 Tr
-67,41 Tr
-54,12 Tr
-55,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
124,06 Tr
139,54 Tr
130,91 Tr
130,18 Tr
EBITDA
247,18 Tr
277,25 Tr
255,85 Tr
352,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-375,00 N
-979,00 N
203,00 N
-116,00 N
Các ứng dụng của Google