Finance

Danh sách
43B:SGX
Secura Group Ltd
0,064 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 10:10:56 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 43B...
Vốn hoá thị trường
25,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,72 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
49,23
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
837
Vốn hoá thị trường
25,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,72 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
49,23
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
837
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Secura Group Ltd
Giám đốc điều hànhKan Kheong Ng
Số nhân viên837
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAlarm Services
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,51 Tr
13,51 Tr
13,63 Tr
13,63 Tr
Giá vốn hàng bán
10,98 Tr
10,98 Tr
11,76 Tr
11,76 Tr
Chi phí doanh thu
10,98 Tr
10,98 Tr
11,76 Tr
11,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,36 Tr
2,36 Tr
2,39 Tr
2,39 Tr
Chi phí hoạt động
2,25 Tr
2,25 Tr
2,16 Tr
2,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,23 Tr
13,23 Tr
13,92 Tr
13,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
280,50 N
280,50 N
-287,00 N
-287,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
437,50 N
437,50 N
-158,50 N
-158,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
399,50 N
399,50 N
-158,50 N
-158,50 N
Chi phí thuế thu nhập
57,00 N
57,00 N
-16,00 N
-16,00 N
Thuế suất hiệu dụng
13,03%
13,03%
10,09%
10,09%
Chi phí hoạt động khác
-112,50 N
-112,50 N
-227,00 N
-227,00 N
Thu nhập ròng
316,00 N
316,00 N
-57,00 N
-57,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,34%
2,34%
-0,42%
-0,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,00 N
47,00 N
25,50 N
25,50 N
Chi phí lãi suất
-27,50 N
-27,50 N
-24,00 N
-24,00 N
Chi phí lãi suất ròng
19,50 N
19,50 N
1,50 N
1,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
556,00 N
556,00 N
21,50 N
21,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,50 N
4,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google