Trang chủ4397 • TYO
add
TeamSpirit Inc
Giá đóng cửa hôm trước
419,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
412,00 ¥ - 418,00 ¥
Phạm vi một năm
390,00 ¥ - 665,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,82 T JPY
Số lượng trung bình
52,68 N
Tỷ số P/E
16,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,47 T | 25,46% |
Chi phí hoạt động | 441,88 Tr | 9,73% |
Thu nhập ròng | 79,58 Tr | 10,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,41 | -12,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 127,44 Tr | 54,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,72 T | -0,26% |
Tổng tài sản | 4,31 T | 8,78% |
Tổng nợ | 3,12 T | 19,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,58 Tr | 10,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
207