Finance

Beta
Danh sách
4396:TYO
System Support Holdings Inc
994,00 ¥
-0,10%
(-1,00) 1 ngày
29 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4396...
Mở
1.000 ¥
Cao
1.019 ¥
Thấp
994 ¥
Vốn hoá thị trường
20,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,75 N
Khối lượng
89,30 N
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,93
Cao nhất trong 52 tuần
1.738 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
994 ¥
EPS
83 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.000 ¥
Cao
1.019 ¥
Thấp
994 ¥
Vốn hoá thị trường
20,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,75 N
Khối lượng
89,30 N
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,93
Cao nhất trong 52 tuần
1.738 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
994 ¥
EPS
83 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về System Support Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,71 N
Ngày thành lập29 thg 1, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang websts-hd.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
6,76 T
7,52 T
8,03 T
7,50 T
Giá vốn hàng bán
4,90 T
5,46 T
5,60 T
5,21 T
Chi phí doanh thu
4,90 T
5,46 T
5,60 T
5,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,56 T
1,49 T
1,42 T
1,46 T
Chi phí hoạt động
1,58 T
1,49 T
1,42 T
1,46 T
Tổng chi phí hoạt động
6,47 T
6,94 T
7,02 T
6,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
284,00 Tr
572,00 Tr
1,01 T
828,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
3,00 Tr
32,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
290,00 Tr
576,00 Tr
1,04 T
827,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
290,00 Tr
576,00 Tr
1,04 T
827,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
95,00 Tr
223,00 Tr
378,00 Tr
309,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,76%
38,72%
36,49%
37,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
195,00 Tr
353,00 Tr
658,00 Tr
518,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,89%
4,70%
8,20%
6,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-12,00 Tr
-12,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-11,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
348,75 Tr
636,75 Tr
1,08 T
892,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu