Finance

Danh sách
Tại sao 4395 tăng 10,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
4395:TYO
Accrete Inc
819,00 ¥
+10,38%
(+77,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4395...
Mở
727 ¥
Cao
827 ¥
Thấp
712 ¥
Vốn hoá thị trường
6,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,02 N
Khối lượng
252,00 N
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
20,05
Cao nhất trong 52 tuần
1.578 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
545 ¥
EPS
41 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,44 Tr
Số nhân viên
185
Mở
727 ¥
Cao
827 ¥
Thấp
712 ¥
Vốn hoá thị trường
6,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
115,02 N
Khối lượng
252,00 N
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
20,05
Cao nhất trong 52 tuần
1.578 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
545 ¥
EPS
41 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,44 Tr
Số nhân viên
185
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Accrete Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên185
Ngày thành lập1 thg 5, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,71 T
1,91 T
3,21 T
2,17 T
Giá vốn hàng bán
1,24 T
1,41 T
2,56 T
1,58 T
Chi phí doanh thu
1,24 T
1,41 T
2,56 T
1,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
346,00 Tr
388,00 Tr
297,00 Tr
500,00 Tr
Chi phí hoạt động
344,00 Tr
388,00 Tr
470,00 Tr
500,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,59 T
1,80 T
3,02 T
2,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
124,00 Tr
116,00 Tr
183,00 Tr
83,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-9,00 Tr
5,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
124,00 Tr
101,00 Tr
183,00 Tr
82,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
124,00 Tr
107,00 Tr
183,00 Tr
82,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,00 Tr
44,00 Tr
51,00 Tr
56,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,90%
43,56%
27,87%
68,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
63,00 Tr
40,00 Tr
144,00 Tr
41,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,68%
2,09%
4,49%
1,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
3,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-6,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
1,00 Tr
-5,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
95,00 Tr
-
EBITDA
167,50 Tr
150,25 Tr
240,50 Tr
140,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google