Finance

Danh sách
Tại sao 4394 giảm 3,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
4394:TYO
Exmotion Co Ltd
800,00 ¥
-3,26%
(-27,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4394...
Mở
821 ¥
Cao
826 ¥
Thấp
772 ¥
Vốn hoá thị trường
4,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,93 N
Khối lượng
167,30 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
33,91
Cao nhất trong 52 tuần
829 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
366 ¥
EPS
24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 Tr
Số nhân viên
88
Mở
821 ¥
Cao
826 ¥
Thấp
772 ¥
Vốn hoá thị trường
4,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,93 N
Khối lượng
167,30 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
33,91
Cao nhất trong 52 tuần
829 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
366 ¥
EPS
24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 Tr
Số nhân viên
88
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Exmotion Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên88
Ngày thành lập1 thg 9, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
350,00 Tr
360,00 Tr
358,00 Tr
348,00 Tr
Giá vốn hàng bán
193,00 Tr
205,00 Tr
202,00 Tr
203,00 Tr
Chi phí doanh thu
193,00 Tr
205,00 Tr
202,00 Tr
203,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,00 Tr
97,00 Tr
98,00 Tr
105,00 Tr
Chi phí hoạt động
101,00 Tr
97,00 Tr
98,00 Tr
105,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
294,00 Tr
302,00 Tr
300,00 Tr
308,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,00 Tr
58,00 Tr
58,00 Tr
40,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-
-1,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,00 Tr
58,00 Tr
58,00 Tr
42,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,00 Tr
58,00 Tr
58,00 Tr
42,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,00 Tr
17,00 Tr
20,00 Tr
16,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,59%
29,31%
34,48%
38,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
38,00 Tr
41,00 Tr
38,00 Tr
26,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,86%
11,39%
10,61%
7,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
67,25 Tr
68,50 Tr
68,50 Tr
51,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google