Finance

Danh sách
Tại sao 4393 tăng 5,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
4393:TYO
Bank of Innovation Inc
6.390,00 ¥
+5,27%
(+320,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4393...
Mở
6.070 ¥
Cao
6.400 ¥
Thấp
6.070 ¥
Vốn hoá thị trường
25,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,31 N
Khối lượng
78,40 N
Chỉ số P/E
16,82
Cao nhất trong 52 tuần
8.230 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.225 ¥
EPS
380 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,90 Tr
Số nhân viên
247
Mở
6.070 ¥
Cao
6.400 ¥
Thấp
6.070 ¥
Vốn hoá thị trường
25,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,31 N
Khối lượng
78,40 N
Chỉ số P/E
16,82
Cao nhất trong 52 tuần
8.230 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.225 ¥
EPS
380 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,90 Tr
Số nhân viên
247
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bank of Innovation Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên247
Ngày thành lập12 thg 1, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webboi.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,94 T
3,30 T
2,87 T
2,92 T
Giá vốn hàng bán
1,65 T
1,85 T
1,58 T
1,71 T
Chi phí doanh thu
1,65 T
1,85 T
1,58 T
1,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
780,00 Tr
835,00 Tr
758,00 Tr
809,00 Tr
Chi phí hoạt động
780,00 Tr
835,00 Tr
758,00 Tr
809,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,43 T
2,68 T
2,34 T
2,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
510,00 Tr
617,00 Tr
536,00 Tr
400,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
1,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
519,00 Tr
618,00 Tr
545,00 Tr
409,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
519,00 Tr
618,00 Tr
545,00 Tr
409,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,00 Tr
300,00 Tr
36,00 Tr
228,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,28%
48,54%
6,61%
55,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
502,00 Tr
318,00 Tr
509,00 Tr
181,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,08%
9,63%
17,73%
6,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
1,00 Tr
8,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
10,00 Tr
1,00 Tr
8,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
513,50 Tr
620,50 Tr
540,50 Tr
403,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google