Finance

Danh sách
4392:TYO
Future Innovation Group Inc
916,00 ¥
+0,44%
(+4,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4392...
Mở
917 ¥
Cao
931 ¥
Thấp
913 ¥
Vốn hoá thị trường
32,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,74 Tr
Khối lượng
456,00 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
34,79
Cao nhất trong 52 tuần
3.075 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
282 ¥
EPS
26 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
668
Mở
917 ¥
Cao
931 ¥
Thấp
913 ¥
Vốn hoá thị trường
32,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,74 Tr
Khối lượng
456,00 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
34,79
Cao nhất trong 52 tuần
3.075 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
282 ¥
EPS
26 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
668
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Future Innovation Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên668
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfiginc.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,33 T
3,38 T
3,76 T
3,63 T
Giá vốn hàng bán
2,36 T
2,25 T
2,68 T
2,66 T
Chi phí doanh thu
2,36 T
2,25 T
2,68 T
2,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
798,00 Tr
863,00 Tr
790,50 Tr
779,00 Tr
Chi phí hoạt động
798,00 Tr
863,00 Tr
790,50 Tr
779,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,15 T
3,11 T
3,47 T
3,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
174,00 Tr
268,00 Tr
291,50 Tr
185,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
-3,00 Tr
-500,00 N
-11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
437,00 Tr
246,00 Tr
288,50 Tr
177,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
174,00 Tr
266,00 Tr
288,50 Tr
177,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
136,00 Tr
92,00 Tr
105,00 Tr
73,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,12%
37,40%
36,40%
41,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
300,00 Tr
153,00 Tr
182,50 Tr
103,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,01%
4,52%
4,86%
2,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
10,00 Tr
6,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-9,00 Tr
-8,50 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
1,00 Tr
-2,50 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
305,00 Tr
402,00 Tr
425,50 Tr
319,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google