Finance

Danh sách
439260:KRX
Daehan Shipbuilding Co Ltd
41.550,00 ₩
+0,73%
(+300,00) 1 ngày
19 thg 10, 12:07:28 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 439260...
Mở
39.200 ₩
Cao
41.550 ₩
Thấp
39.200 ₩
Vốn hoá thị trường
1,58 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
38,97 N
Khối lượng
12,99 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
62 ₩
Chỉ số P/E
5,31
Cao nhất trong 52 tuần
109.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
36.000 ₩
EPS
7.829 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,09 Tr
Số nhân viên
491
Mở
39.200 ₩
Cao
41.550 ₩
Thấp
39.200 ₩
Vốn hoá thị trường
1,58 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
38,97 N
Khối lượng
12,99 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
62 ₩
Chỉ số P/E
5,31
Cao nhất trong 52 tuần
109.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
36.000 ₩
EPS
7.829 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,09 Tr
Số nhân viên
491
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daehan Shipbuilding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên491
Ngày thành lập24 thg 8, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
273,97 T
350,41 T
308,27 T
354,44 T
Giá vốn hàng bán
201,24 T
246,48 T
217,58 T
252,02 T
Chi phí doanh thu
201,24 T
246,48 T
217,58 T
252,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,69 T
7,69 T
7,67 T
6,80 T
Chi phí hoạt động
6,25 T
8,61 T
8,05 T
7,16 T
Tổng chi phí hoạt động
207,48 T
255,09 T
225,63 T
259,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,49 T
95,32 T
82,64 T
95,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,84 T
5,97 T
5,40 T
4,60 T
EBT bao gồm các mục bất thường
80,80 T
106,10 T
101,96 T
103,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,23 T
104,97 T
102,76 T
102,35 T
Chi phí thuế thu nhập
14,98 T
27,39 T
24,56 T
25,17 T
Thuế suất hiệu dụng
18,54%
25,81%
24,09%
24,23%
Chi phí hoạt động khác
194,87 Tr
536,74 Tr
31,18 Tr
20,20 Tr
Thu nhập ròng
65,82 T
78,71 T
77,39 T
78,72 T
Biên lợi nhuận ròng
24,02%
22,46%
25,11%
22,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,88 T
1,43 T
2,17 T
2,91 T
Chi phí lãi suất
-1,63 T
-165,00 Tr
-6,35 Tr
-5,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
251,49 Tr
1,27 T
2,17 T
2,90 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
367,76 Tr
368,42 Tr
353,46 Tr
347,47 Tr
EBITDA
69,35 T
98,19 T
85,59 T
98,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,80 Tr
-87,64 Tr
-83,95 Tr
-6,94 Tr
Các ứng dụng của Google