Trang chủ439090 • KOSDAQ
add
Manyo Factory
Giá đóng cửa hôm trước
12.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.150,00 ₩ - 12.400,00 ₩
Phạm vi một năm
11.060,00 ₩ - 20.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
200,00 T KRW
Số lượng trung bình
41,04 N
Tỷ số P/E
21,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,75 T | -18,15% |
Chi phí hoạt động | 13,27 T | -14,46% |
Thu nhập ròng | 1,75 T | -51,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,81 | -40,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,44 T | -37,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,71 T | 7,82% |
Tổng tài sản | 132,70 T | 2,47% |
Tổng nợ | 10,02 T | -36,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,75 T | -51,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,12 T | -68,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,24 T | 994,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -134,79 Tr | -152,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,14 T | 12,71% |
Dòng tiền tự do | -760,48 Tr | -109,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 3, 2012
Trang web
Nhân viên
97