Finance

Danh sách
4389:TYO
Property Data Bank Inc
1.043,00 ¥
-0,38%
(-4,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4389...
Mở
1.048 ¥
Cao
1.077 ¥
Thấp
1.043 ¥
Vốn hoá thị trường
12,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,52 N
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,14
Cao nhất trong 52 tuần
1.224 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
744 ¥
EPS
65 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,94 Tr
Số nhân viên
76
Mở
1.048 ¥
Cao
1.077 ¥
Thấp
1.043 ¥
Vốn hoá thị trường
12,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,52 N
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,14
Cao nhất trong 52 tuần
1.224 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
744 ¥
EPS
65 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,94 Tr
Số nhân viên
76
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Property Data Bank Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên76
Ngày thành lập2 thg 10, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
827,00 Tr
980,00 Tr
1,15 T
879,61 Tr
Giá vốn hàng bán
378,00 Tr
414,00 Tr
393,00 Tr
341,62 Tr
Chi phí doanh thu
378,00 Tr
414,00 Tr
393,00 Tr
341,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
267,00 Tr
286,00 Tr
301,00 Tr
304,35 Tr
Chi phí hoạt động
267,00 Tr
286,00 Tr
301,00 Tr
304,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
645,00 Tr
700,00 Tr
694,00 Tr
645,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
182,00 Tr
280,00 Tr
458,00 Tr
233,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,00 Tr
-2,00 Tr
-15,00 Tr
-87,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
214,00 Tr
278,00 Tr
444,00 Tr
230,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
214,00 Tr
278,00 Tr
444,00 Tr
230,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,00 Tr
91,00 Tr
182,00 Tr
78,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,58%
32,73%
40,99%
33,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
140,00 Tr
187,00 Tr
262,00 Tr
152,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,93%
19,08%
22,74%
17,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
311,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-2,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
-1,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
269,50 Tr
362,50 Tr
548,50 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google