Finance

Danh sách
4388:TYO
AI Inc
356,00 ¥
-1,39%
(-5,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4388...
Mở
357 ¥
Cao
357 ¥
Thấp
353 ¥
Vốn hoá thị trường
2,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,19 N
Khối lượng
6,10 N
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2022
Chỉ số P/E
15,49
Cao nhất trong 52 tuần
520 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
350 ¥
EPS
23 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,93 Tr
Số nhân viên
114
Mở
357 ¥
Cao
357 ¥
Thấp
353 ¥
Vốn hoá thị trường
2,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,19 N
Khối lượng
6,10 N
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2022
Chỉ số P/E
15,49
Cao nhất trong 52 tuần
520 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
350 ¥
EPS
23 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,93 Tr
Số nhân viên
114
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AI Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên114
Ngày thành lập1 thg 4, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webai-j.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
412,00 Tr
521,00 Tr
519,00 Tr
363,00 Tr
Giá vốn hàng bán
186,00 Tr
213,00 Tr
261,00 Tr
185,00 Tr
Chi phí doanh thu
186,00 Tr
213,00 Tr
261,00 Tr
185,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
123,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
220,00 Tr
207,00 Tr
-
208,00 Tr
Chi phí hoạt động
220,00 Tr
207,00 Tr
220,00 Tr
208,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
406,00 Tr
420,00 Tr
481,00 Tr
393,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
101,00 Tr
38,00 Tr
-30,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
-14,00 Tr
-4,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
54,00 Tr
64,00 Tr
35,00 Tr
-31,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,00 Tr
86,00 Tr
35,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
1,00 Tr
-8,00 Tr
-15,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,70%
1,56%
-22,86%
48,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
53,00 Tr
62,00 Tr
42,00 Tr
-16,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,86%
11,90%
8,09%
-4,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
16,00 Tr
-
EBITDA
32,50 Tr
113,25 Tr
66,50 Tr
-1,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google