Finance

Danh sách
4387:TYO
ZUU Co Ltd
554,00 ¥
+0,73%
(+4,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4387...
Mở
552 ¥
Cao
560 ¥
Thấp
544 ¥
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,13 N
Khối lượng
7,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
708 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
450 ¥
EPS
-30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,08 Tr
Số nhân viên
96
Mở
552 ¥
Cao
560 ¥
Thấp
544 ¥
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,13 N
Khối lượng
7,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
708 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
450 ¥
EPS
-30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,08 Tr
Số nhân viên
96
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ZUU Co Ltd
Giám đốc điều hànhKazumasa Tomita
Số nhân viên96
Ngày thành lập2 thg 4, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzuu.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
714,00 Tr
648,00 Tr
691,00 Tr
807,00 Tr
Giá vốn hàng bán
243,00 Tr
199,00 Tr
207,00 Tr
141,00 Tr
Chi phí doanh thu
243,00 Tr
199,00 Tr
207,00 Tr
141,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
448,00 Tr
446,00 Tr
410,00 Tr
587,00 Tr
Chi phí hoạt động
448,00 Tr
446,00 Tr
652,00 Tr
587,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
691,00 Tr
645,00 Tr
859,00 Tr
728,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
3,00 Tr
-168,00 Tr
79,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-2,00 Tr
-5,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
197,00 Tr
51,00 Tr
-116,00 Tr
123,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,00 Tr
56,00 Tr
-120,00 Tr
161,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,00 Tr
37,00 Tr
-
51,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,09%
72,55%
-
41,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
10,00 Tr
-
Thu nhập ròng
7,00 Tr
-47,00 Tr
-123,00 Tr
20,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,98%
-7,25%
-17,80%
2,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
75,00 Tr
34,00 Tr
49,00 Tr
67,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
74,00 Tr
32,00 Tr
44,00 Tr
63,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,50 Tr
17,00 Tr
-110,25 Tr
136,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google