Finance

Danh sách
4386:TYO
SIG Group Co Ltd
891,00 ¥
-1,22%
(-11,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:04:31 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4386...
Mở
902 ¥
Cao
905 ¥
Thấp
886 ¥
Vốn hoá thị trường
5,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,79 N
Khối lượng
3,20 N
Cổ tức
3,25%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
1.086 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
763 ¥
EPS
92 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,84 Tr
Số nhân viên
787
Mở
902 ¥
Cao
905 ¥
Thấp
886 ¥
Vốn hoá thị trường
5,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,79 N
Khối lượng
3,20 N
Cổ tức
3,25%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
1.086 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
763 ¥
EPS
92 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,84 Tr
Số nhân viên
787
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SIG Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên787
Ngày thành lập16 thg 12, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang websig-c.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,72 T
2,69 T
2,87 T
2,72 T
Giá vốn hàng bán
2,12 T
2,10 T
2,20 T
2,08 T
Chi phí doanh thu
2,12 T
2,10 T
2,20 T
2,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
387,00 Tr
395,00 Tr
449,00 Tr
409,00 Tr
Chi phí hoạt động
387,00 Tr
395,00 Tr
461,00 Tr
409,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,51 T
2,49 T
2,66 T
2,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
204,00 Tr
201,00 Tr
209,00 Tr
223,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
9,00 Tr
4,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
208,00 Tr
206,00 Tr
210,00 Tr
219,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
208,00 Tr
206,00 Tr
210,00 Tr
219,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,00 Tr
87,00 Tr
53,00 Tr
86,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,31%
42,23%
25,24%
39,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
12,00 Tr
-
Thu nhập ròng
120,00 Tr
119,00 Tr
157,00 Tr
133,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,42%
4,42%
5,48%
4,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-4,00 Tr
-3,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
247,50 Tr
231,75 Tr
254,00 Tr
268,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google