Finance

Danh sách
4382:TYO
Heroz Inc
854,00 ¥
-0,23%
(-2,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4382...
Mở
853 ¥
Cao
879 ¥
Thấp
846 ¥
Vốn hoá thị trường
15,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,72 N
Khối lượng
211,90 N
Chỉ số P/E
31,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.256 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
690 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,40 Tr
Số nhân viên
259
Mở
853 ¥
Cao
879 ¥
Thấp
846 ¥
Vốn hoá thị trường
15,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,72 N
Khối lượng
211,90 N
Chỉ số P/E
31,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.256 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
690 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,40 Tr
Số nhân viên
259
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Heroz Inc
Giám đốc điều hànhTomohiro Takahashi | Takahiro Hayashi
Số nhân viên259
Ngày thành lập30 thg 4, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webheroz.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,58 T
1,59 T
1,74 T
1,64 T
Giá vốn hàng bán
879,00 Tr
884,00 Tr
893,00 Tr
822,00 Tr
Chi phí doanh thu
879,00 Tr
884,00 Tr
893,00 Tr
822,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
564,00 Tr
605,00 Tr
680,00 Tr
641,00 Tr
Chi phí hoạt động
564,00 Tr
605,00 Tr
680,00 Tr
641,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,44 T
1,49 T
1,57 T
1,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
141,00 Tr
100,00 Tr
164,00 Tr
180,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,00 Tr
-14,00 Tr
-10,00 Tr
-18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
116,00 Tr
52,00 Tr
437,00 Tr
137,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,00 Tr
80,00 Tr
148,00 Tr
156,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,00 Tr
37,00 Tr
-47,00 Tr
51,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,97%
71,15%
-10,76%
37,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,00 Tr
-35,00 Tr
425,00 Tr
32,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,19%
-2,20%
24,47%
1,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-7,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
247,50 Tr
204,50 Tr
276,25 Tr
292,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google