Finance

Danh sách
4381:TYO
Bplats Inc
210,00 ¥
-2,78%
(-6,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4381...
Mở
216 ¥
Cao
220 ¥
Thấp
208 ¥
Vốn hoá thị trường
960,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
409,29 N
Khối lượng
146,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
678 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
170 ¥
EPS
-318 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 Tr
Số nhân viên
43
Mở
216 ¥
Cao
220 ¥
Thấp
208 ¥
Vốn hoá thị trường
960,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
409,29 N
Khối lượng
146,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
678 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
170 ¥
EPS
-318 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 Tr
Số nhân viên
43
Hồ sơ
Bplats, Inc. is an application service provider based in Tokyo, Japan. The company offers software as a service and platform as a service solutions. It runs web portals on ASP, SaaS and cloud computing and an online store to sell software and hardware, such as the VY Vocaloid series. Wikipedia
Giới thiệu về Bplats Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43
Ngày thành lập17 thg 11, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbplats.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
168,00 Tr
178,00 Tr
213,00 Tr
166,00 Tr
Giá vốn hàng bán
111,00 Tr
107,00 Tr
114,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí doanh thu
111,00 Tr
107,00 Tr
114,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,00 Tr
91,00 Tr
106,00 Tr
90,00 Tr
Chi phí hoạt động
87,00 Tr
91,00 Tr
138,00 Tr
90,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
198,00 Tr
198,00 Tr
252,00 Tr
128,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-30,00 Tr
-20,00 Tr
-39,00 Tr
38,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-2,00 Tr
1,00 Tr
-8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-30,00 Tr
-25,00 Tr
-814,00 Tr
27,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-31,00 Tr
-25,00 Tr
-42,00 Tr
27,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,00 Tr
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-43,33%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
32,00 Tr
-
Thu nhập ròng
-43,00 Tr
-25,00 Tr
-814,00 Tr
27,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-25,60%
-14,04%
-382,16%
16,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-4,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-4,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,50 Tr
42,50 Tr
29,00 Tr
106,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google