Finance

Danh sách
4374:TYO
Robot Payment Inc
1.175,00 ¥
-0,68%
(-8,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4374...
Mở
1.183 ¥
Cao
1.208 ¥
Thấp
1.170 ¥
Vốn hoá thị trường
9,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 N
Khối lượng
12,00 N
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.662 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.039 ¥
EPS
77 ¥
Số nhân viên
140
Mở
1.183 ¥
Cao
1.208 ¥
Thấp
1.170 ¥
Vốn hoá thị trường
9,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 N
Khối lượng
12,00 N
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.662 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.039 ¥
EPS
77 ¥
Số nhân viên
140
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Robot Payment Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên140
Ngày thành lập23 thg 10, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
904,00 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
834,00 Tr
861,00 Tr
881,00 Tr
904,00 Tr
Giá vốn hàng bán
70,00 Tr
80,00 Tr
68,00 Tr
77,00 Tr
Chi phí doanh thu
70,00 Tr
80,00 Tr
68,00 Tr
77,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
546,00 Tr
586,00 Tr
588,00 Tr
606,00 Tr
Chi phí hoạt động
546,00 Tr
609,00 Tr
588,00 Tr
606,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
616,00 Tr
689,00 Tr
656,00 Tr
683,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
218,00 Tr
172,00 Tr
225,00 Tr
221,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
228,00 Tr
176,00 Tr
237,00 Tr
228,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
228,00 Tr
176,00 Tr
237,00 Tr
228,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,00 Tr
60,00 Tr
72,00 Tr
68,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,70%
34,09%
30,38%
29,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
158,00 Tr
116,00 Tr
165,00 Tr
160,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,94%
13,47%
18,73%
17,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
4,00 Tr
13,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
10,00 Tr
4,00 Tr
13,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
2,00 Tr
-
-
EBITDA
252,25 Tr
207,75 Tr
260,75 Tr
247,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google