Finance

Danh sách
4372:TYO
Ymirlink Inc
1.072,00 ¥
-1,47%
(-16,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4372...
Mở
1.080 ¥
Cao
1.110 ¥
Thấp
1.049 ¥
Vốn hoá thị trường
4,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 N
Khối lượng
2,70 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,18
Cao nhất trong 52 tuần
1.663 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.049 ¥
EPS
105 ¥
Số nhân viên
163
Mở
1.080 ¥
Cao
1.110 ¥
Thấp
1.049 ¥
Vốn hoá thị trường
4,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,97 N
Khối lượng
2,70 N
Cổ tức
1,77%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,18
Cao nhất trong 52 tuần
1.663 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.049 ¥
EPS
105 ¥
Số nhân viên
163
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ymirlink Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên163
Ngày thành lậpthg 7 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation Technology
Ngành-
Trang webymir.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
764,00 Tr
818,00 Tr
829,36 Tr
852,64 Tr
Giá vốn hàng bán
266,00 Tr
286,00 Tr
300,44 Tr
311,56 Tr
Chi phí doanh thu
266,00 Tr
286,00 Tr
300,44 Tr
311,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
319,00 Tr
306,00 Tr
375,16 Tr
372,84 Tr
Chi phí hoạt động
319,00 Tr
324,00 Tr
375,16 Tr
372,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
585,00 Tr
610,00 Tr
675,60 Tr
684,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
179,00 Tr
208,00 Tr
153,76 Tr
168,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
123,00 N
-1,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
180,00 Tr
127,00 Tr
156,40 Tr
169,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
180,00 Tr
208,00 Tr
156,40 Tr
169,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,00 Tr
71,00 Tr
48,03 Tr
49,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,89%
55,91%
30,71%
29,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
119,00 Tr
56,00 Tr
108,37 Tr
119,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,58%
6,85%
13,07%
14,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
2,52 Tr
2,48 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
-
2,52 Tr
2,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
18,00 Tr
-
-
EBITDA
199,50 Tr
242,25 Tr
188,43 Tr
194,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google