Finance

Danh sách
Tại sao 4370 giảm 3,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
4370:TYO
Mobilus Corp
353,00 ¥
-3,55%
(-13,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4370...
Mở
364 ¥
Cao
369 ¥
Thấp
349 ¥
Vốn hoá thị trường
2,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,13 N
Khối lượng
34,50 N
Chỉ số P/E
148,80
Cao nhất trong 52 tuần
615 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
271 ¥
EPS
2 ¥
Số nhân viên
109
Mở
364 ¥
Cao
369 ¥
Thấp
349 ¥
Vốn hoá thị trường
2,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,13 N
Khối lượng
34,50 N
Chỉ số P/E
148,80
Cao nhất trong 52 tuần
615 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
271 ¥
EPS
2 ¥
Số nhân viên
109
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mobilus Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên109
Ngày thành lập16 thg 9, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmobilus.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
534,00 Tr
466,00 Tr
542,00 Tr
557,00 Tr
Giá vốn hàng bán
166,00 Tr
177,00 Tr
187,00 Tr
212,00 Tr
Chi phí doanh thu
166,00 Tr
177,00 Tr
187,00 Tr
212,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
322,00 Tr
375,00 Tr
342,00 Tr
349,00 Tr
Chi phí hoạt động
322,00 Tr
375,00 Tr
342,00 Tr
349,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
488,00 Tr
552,00 Tr
529,00 Tr
561,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,00 Tr
-86,00 Tr
13,00 Tr
-4,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
-6,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,00 Tr
-93,00 Tr
11,00 Tr
-9,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,00 Tr
-93,00 Tr
11,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
17,07%
1,08%
9,09%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
48,00 Tr
-67,00 Tr
30,00 Tr
3,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,99%
-14,38%
5,54%
0,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,00 Tr
-
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
83,75 Tr
-48,25 Tr
68,50 Tr
33,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google