Finance

Danh sách
4365:TYO
Matsumoto Yushi-Seiyaku Co Ltd
24.250,00 ¥
-1,02%
(-250,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4365...
Mở
24.250 ¥
Cao
24.250 ¥
Thấp
24.250 ¥
Vốn hoá thị trường
109,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
350,00
Khối lượng
100,00
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
112 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
8,26
Cao nhất trong 52 tuần
25.810 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18.980 ¥
EPS
2.936 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,24 Tr
Số nhân viên
399
Mở
24.250 ¥
Cao
24.250 ¥
Thấp
24.250 ¥
Vốn hoá thị trường
109,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
350,00
Khối lượng
100,00
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
112 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
8,26
Cao nhất trong 52 tuần
25.810 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18.980 ¥
EPS
2.936 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,24 Tr
Số nhân viên
399
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Matsumoto Yushi-Seiyaku Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên399
Ngày thành lập20 thg 3, 1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webmtmtys.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
11,14 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,43 T
10,81 T
10,33 T
11,14 T
Giá vốn hàng bán
6,79 T
7,47 T
6,99 T
7,75 T
Chi phí doanh thu
6,79 T
7,47 T
6,99 T
7,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
775,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,05 T
1,06 T
296,00 Tr
1,12 T
Chi phí hoạt động
1,05 T
1,06 T
1,07 T
1,12 T
Tổng chi phí hoạt động
7,85 T
8,53 T
8,06 T
8,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,58 T
2,28 T
2,28 T
2,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
142,00 Tr
15,00 Tr
29,00 Tr
70,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,83 T
3,38 T
3,08 T
2,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,21 T
3,36 T
3,05 T
2,90 T
Chi phí thuế thu nhập
808,00 Tr
1,02 T
890,00 Tr
872,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,57%
30,09%
28,90%
30,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,01 T
2,34 T
2,16 T
2,00 T
Biên lợi nhuận ròng
21,31%
21,67%
20,92%
18,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
102,00 Tr
239,00 Tr
347,00 Tr
427,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
102,00 Tr
239,00 Tr
347,00 Tr
427,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,84 T
2,54 T
2,53 T
2,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google