Finance

Danh sách
4350:TYO
Medical System Network Co Ltd
516,00 ¥
-1,15%
(-6,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4350...
Mở
521 ¥
Cao
524 ¥
Thấp
516 ¥
Vốn hoá thị trường
15,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,49 N
Khối lượng
37,10 N
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,38
Cao nhất trong 52 tuần
558 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
433 ¥
EPS
30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,38 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
521 ¥
Cao
524 ¥
Thấp
516 ¥
Vốn hoá thị trường
15,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,49 N
Khối lượng
37,10 N
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,38
Cao nhất trong 52 tuần
558 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
433 ¥
EPS
30 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,38 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Medical System Network Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,01 N
Ngày thành lập16 thg 9, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmsnw.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,76 T
34,82 T
33,51 T
33,15 T
Giá vốn hàng bán
19,47 T
20,90 T
19,92 T
19,91 T
Chi phí doanh thu
19,47 T
20,90 T
19,92 T
19,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,45 T
12,83 T
5,11 T
13,11 T
Chi phí hoạt động
12,45 T
12,83 T
12,64 T
13,11 T
Tổng chi phí hoạt động
31,92 T
33,73 T
32,57 T
33,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
847,00 Tr
1,09 T
940,00 Tr
125,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
65,00 Tr
63,00 Tr
119,00 Tr
85,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
661,00 Tr
999,00 Tr
487,00 Tr
69,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
811,00 Tr
1,04 T
938,00 Tr
82,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
280,00 Tr
430,00 Tr
414,00 Tr
185,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,36%
43,04%
85,01%
268,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
7,54 T
-
Thu nhập ròng
374,00 Tr
558,00 Tr
60,00 Tr
-124,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,14%
1,60%
0,18%
-0,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-76,00 Tr
-89,00 Tr
-106,00 Tr
-109,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-71,00 Tr
-87,00 Tr
-102,00 Tr
-106,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,70 T
1,94 T
1,79 T
966,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google