Finance

Danh sách
4345:TYO
CTS Co Ltd
816,00 ¥
-1,33%
(-11,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4345...
Mở
823 ¥
Cao
825 ¥
Thấp
816 ¥
Vốn hoá thị trường
34,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,82 N
Khối lượng
55,80 N
Cổ tức
3,55%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,49
Cao nhất trong 52 tuần
1.112 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
798 ¥
EPS
65 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,39 Tr
Số nhân viên
286
Mở
823 ¥
Cao
825 ¥
Thấp
816 ¥
Vốn hoá thị trường
34,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,82 N
Khối lượng
55,80 N
Cổ tức
3,55%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,49
Cao nhất trong 52 tuần
1.112 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
798 ¥
EPS
65 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,39 Tr
Số nhân viên
286
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CTS Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên286
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webcts-h.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,26 T
3,43 T
3,13 T
2,96 T
Giá vốn hàng bán
1,62 T
1,64 T
1,48 T
1,45 T
Chi phí doanh thu
1,62 T
1,64 T
1,48 T
1,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
792,00 Tr
808,00 Tr
784,00 Tr
829,00 Tr
Chi phí hoạt động
792,00 Tr
808,00 Tr
788,00 Tr
829,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,41 T
2,44 T
2,27 T
2,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
847,00 Tr
990,00 Tr
856,00 Tr
683,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
910,00 Tr
1,14 T
885,00 Tr
852,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
882,00 Tr
1,14 T
885,00 Tr
852,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
272,00 Tr
331,00 Tr
230,00 Tr
253,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,89%
-
25,99%
29,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
638,00 Tr
805,00 Tr
655,00 Tr
599,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,60%
-
20,93%
20,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
111,00 Tr
1,00 Tr
139,00 Tr
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 Tr
97,00 Tr
-13,00 Tr
126,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,09 T
1,24 T
1,10 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google