Finance

Danh sách
4343:TYO
Aeon Fantasy Co Ltd
2.801,00 ¥
-1,82%
(-52,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4343...
Mở
2.821 ¥
Cao
2.877 ¥
Thấp
2.794 ¥
Vốn hoá thị trường
55,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,52 N
Khối lượng
159,80 N
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.275 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.274 ¥
EPS
158 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,72 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
2.821 ¥
Cao
2.877 ¥
Thấp
2.794 ¥
Vốn hoá thị trường
55,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,52 N
Khối lượng
159,80 N
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.275 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.274 ¥
EPS
158 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,72 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aeon Fantasy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,96 N
Ngày thành lập14 thg 2, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
21,55 T
25,12 T
24,58 T
27,80 T
Giá vốn hàng bán
19,42 T
21,18 T
21,40 T
-
Chi phí doanh thu
19,42 T
21,18 T
21,40 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,80 T
1,78 T
1,84 T
-
Chi phí hoạt động
1,80 T
1,78 T
1,84 T
-
Tổng chi phí hoạt động
21,23 T
22,96 T
23,24 T
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
322,92 Tr
2,16 T
1,34 T
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-63,05 Tr
365,79 Tr
-10,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
802,31 Tr
1,20 T
1,58 T
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,34 T
2,76 T
1,60 T
-
Chi phí thuế thu nhập
519,40 Tr
518,51 Tr
597,00 Tr
891,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
64,74%
43,30%
37,83%
43,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
289,84 Tr
736,22 Tr
986,00 Tr
-
Biên lợi nhuận ròng
1,34%
2,93%
4,01%
4,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,20 Tr
21,85 Tr
20,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-250,13 Tr
-283,32 Tr
-292,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-234,94 Tr
-261,47 Tr
-272,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,40 T
4,93 T
4,11 T
5,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google