Finance

Beta
Danh sách
4341:TYO
Seiryo Electric Corp
842,00 ¥
+1,45%
(+12,00) 1 ngày
3 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4341...
Mở
835 ¥
Cao
853 ¥
Thấp
830 ¥
Vốn hoá thị trường
2,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,65 N
Khối lượng
5,90 N
Chỉ số P/E
11,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.040 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
763 ¥
EPS
73 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,50 Tr
Số nhân viên
598
Mở
835 ¥
Cao
853 ¥
Thấp
830 ¥
Vốn hoá thị trường
2,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,65 N
Khối lượng
5,90 N
Chỉ số P/E
11,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.040 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
763 ¥
EPS
73 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,50 Tr
Số nhân viên
598
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
·
12 giờ trước
Dow vượt 51.000 điểm, thị trường vẫn “khát” AI
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
·
1 ngày trước
Chứng khoán Mỹ 1/6: Phố Wall lập đỉnh nhờ công nghệ
Nhịp sống kinh doanh
Nhịp sống kinh doanh
·
11 giờ trước
Các chỉ số chứng khoán Mỹ chốt phiên tăng nhẹ
Giới thiệu về Seiryo Electric Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên598
Ngày thành lập6 thg 12, 1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,76 T
4,57 T
4,78 T
7,56 T
Giá vốn hàng bán
2,63 T
3,27 T
3,29 T
5,73 T
Chi phí doanh thu
2,63 T
3,27 T
3,29 T
5,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,27 T
1,22 T
1,24 T
1,64 T
Chi phí hoạt động
1,27 T
1,22 T
1,24 T
1,64 T
Tổng chi phí hoạt động
3,90 T
4,49 T
4,54 T
7,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-138,00 Tr
80,00 Tr
245,00 Tr
194,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
16,00 Tr
1,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-138,00 Tr
163,00 Tr
248,00 Tr
180,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-138,00 Tr
97,00 Tr
248,00 Tr
197,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,00 Tr
-2,00 Tr
79,00 Tr
99,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-23,91%
-1,23%
31,85%
55,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-171,00 Tr
165,00 Tr
169,00 Tr
81,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,55%
3,61%
3,54%
1,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-
-
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
1,00 Tr
2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-99,50 Tr
127,50 Tr
283,50 Tr
239,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu