Finance

Beta
Danh sách
4341:TYO
Seiryo Electric Corp
829,00 ¥
-1,66%
(-14,00) 1 ngày
29 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4341...
Mở
843 ¥
Cao
848 ¥
Thấp
828 ¥
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,44 N
Khối lượng
7,90 N
Chỉ số P/E
11,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.040 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
763 ¥
EPS
73 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,50 Tr
Số nhân viên
598
Mở
843 ¥
Cao
848 ¥
Thấp
828 ¥
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,44 N
Khối lượng
7,90 N
Chỉ số P/E
11,29
Cao nhất trong 52 tuần
1.040 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
763 ¥
EPS
73 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,50 Tr
Số nhân viên
598
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Seiryo Electric Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên598
Ngày thành lập6 thg 12, 1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,76 T
4,57 T
4,78 T
7,56 T
Giá vốn hàng bán
2,63 T
3,27 T
3,29 T
5,73 T
Chi phí doanh thu
2,63 T
3,27 T
3,29 T
5,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,27 T
1,22 T
1,24 T
1,64 T
Chi phí hoạt động
1,27 T
1,22 T
1,24 T
1,64 T
Tổng chi phí hoạt động
3,90 T
4,49 T
4,54 T
7,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-138,00 Tr
80,00 Tr
245,00 Tr
194,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
16,00 Tr
1,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-138,00 Tr
163,00 Tr
248,00 Tr
180,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-138,00 Tr
97,00 Tr
248,00 Tr
197,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,00 Tr
-2,00 Tr
79,00 Tr
99,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-23,91%
-1,23%
31,85%
55,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-171,00 Tr
165,00 Tr
169,00 Tr
81,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,55%
3,61%
3,54%
1,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-
-
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
1,00 Tr
2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-99,50 Tr
127,50 Tr
283,50 Tr
239,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu