Finance

Danh sách
433A:TYO
MJE Inc
710,00 ¥
+1,87%
(+13,00) 1 ngày
15 thg 10, 09:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 433A...
Vốn hoá thị trường
802,30 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,17
Cao nhất trong 52 tuần
710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
710 ¥
EPS
54 ¥
Số nhân viên
132
Vốn hoá thị trường
802,30 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,17
Cao nhất trong 52 tuần
710 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
710 ¥
EPS
54 ¥
Số nhân viên
132
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MJE Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên132
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmjeinc.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,23 T
1,23 T
1,29 T
1,29 T
Giá vốn hàng bán
821,00 Tr
821,00 Tr
891,50 Tr
891,50 Tr
Chi phí doanh thu
821,00 Tr
821,00 Tr
891,50 Tr
891,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
361,50 Tr
361,50 Tr
387,00 Tr
387,00 Tr
Chi phí hoạt động
361,50 Tr
361,50 Tr
387,00 Tr
387,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,18 T
1,18 T
1,28 T
1,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,00 Tr
48,00 Tr
14,50 Tr
14,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,50 Tr
-1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,50 Tr
43,50 Tr
11,00 Tr
11,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,50 Tr
44,50 Tr
12,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,50 Tr
20,50 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
47,13%
47,13%
31,82%
31,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
23,00 Tr
23,00 Tr
7,50 Tr
7,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,87%
1,87%
0,58%
0,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
500,00 N
500,00 N
Chi phí lãi suất
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-1,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,50 Tr
65,50 Tr
32,50 Tr
32,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google