Finance

Danh sách
4335:TYO
IPS Holdings Co Ltd
1.070,00 ¥
-0,47%
(-5,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4335...
Mở
1.075 ¥
Cao
1.083 ¥
Thấp
1.070 ¥
Vốn hoá thị trường
2,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 N
Khối lượng
3,20 N
Chỉ số P/E
10,89
Cao nhất trong 52 tuần
1.288 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.070 ¥
EPS
98 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 Tr
Số nhân viên
157
Mở
1.075 ¥
Cao
1.083 ¥
Thấp
1.070 ¥
Vốn hoá thị trường
2,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 N
Khối lượng
3,20 N
Chỉ số P/E
10,89
Cao nhất trong 52 tuần
1.288 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.070 ¥
EPS
98 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 Tr
Số nhân viên
157
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IPS Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên157
Ngày thành lập20 thg 6, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webips.ne.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
742,00 Tr
1,08 T
963,00 Tr
987,00 Tr
Giá vốn hàng bán
515,00 Tr
795,00 Tr
689,00 Tr
661,00 Tr
Chi phí doanh thu
515,00 Tr
795,00 Tr
689,00 Tr
661,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
167,00 Tr
154,00 Tr
161,00 Tr
264,00 Tr
Chi phí hoạt động
167,00 Tr
154,00 Tr
161,00 Tr
264,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
682,00 Tr
949,00 Tr
850,00 Tr
925,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,00 Tr
134,00 Tr
113,00 Tr
62,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
59,00 Tr
134,00 Tr
110,00 Tr
62,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,00 Tr
134,00 Tr
112,00 Tr
62,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,00 Tr
51,00 Tr
42,00 Tr
22,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,37%
38,06%
38,18%
35,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
34,00 Tr
83,00 Tr
68,00 Tr
40,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,58%
7,66%
7,06%
4,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,75 Tr
137,00 Tr
116,75 Tr
67,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google