Finance

Danh sách
4326:TYO
INTAGE
1.918,00 ¥
+1,16%
(+22,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4326...
Mở
1.908 ¥
Cao
1.936 ¥
Thấp
1.869 ¥
Vốn hoá thị trường
77,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,61 N
Khối lượng
44,00 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,02
Cao nhất trong 52 tuần
2.156 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.598 ¥
EPS
45 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,16 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.908 ¥
Cao
1.936 ¥
Thấp
1.869 ¥
Vốn hoá thị trường
77,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,61 N
Khối lượng
44,00 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,02
Cao nhất trong 52 tuần
2.156 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.598 ¥
EPS
45 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,16 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về INTAGE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,32 N
Ngày thành lập11 thg 9, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,36 T
17,33 T
20,19 T
15,22 T
Giá vốn hàng bán
8,76 T
10,24 T
11,75 T
9,53 T
Chi phí doanh thu
8,76 T
10,24 T
11,75 T
9,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,02 T
5,30 T
5,23 T
5,51 T
Chi phí hoạt động
5,03 T
5,31 T
5,23 T
5,49 T
Tổng chi phí hoạt động
13,80 T
15,55 T
16,98 T
15,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
563,22 Tr
1,78 T
3,21 T
206,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,66 Tr
29,34 Tr
-18,86 Tr
-24,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
569,07 Tr
1,40 T
3,23 T
-1,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
588,21 Tr
1,82 T
3,24 T
210,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
279,84 Tr
464,16 Tr
1,03 T
-152,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,17%
33,09%
31,78%
8,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
292,28 Tr
927,72 Tr
2,19 T
-1,71 T
Biên lợi nhuận ròng
2,04%
5,35%
10,87%
-11,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,28 Tr
12,72 Tr
13,64 Tr
28,08 Tr
Chi phí lãi suất
-1,44 Tr
-560,00 N
-2,20 Tr
-1,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,84 Tr
12,16 Tr
11,44 Tr
26,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
969,53 Tr
2,14 T
3,61 T
567,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google