Finance

Danh sách
4325:TADAWUL
Umm Al Qura fr Dvlpt nd Cnstn Cmpy SJSC
16,00 SAR
-0,62%
(-0,10) 1 ngày
15 thg 10, 15:18:46 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4325...
Mở
16,05 SAR
Cao
16,16 SAR
Thấp
15,88 SAR
Vốn hoá thị trường
23,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
884,69 N
Chỉ số P/E
26,69
Cao nhất trong 52 tuần
24,85 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
14,54 SAR
EPS
0,60 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
738,58 Tr
Số nhân viên
146
Mở
16,05 SAR
Cao
16,16 SAR
Thấp
15,88 SAR
Vốn hoá thị trường
23,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
884,69 N
Chỉ số P/E
26,69
Cao nhất trong 52 tuần
24,85 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
14,54 SAR
EPS
0,60 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
738,58 Tr
Số nhân viên
146
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Umm Al Qura fr Dvlpt nd Cnstn Cmpy SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên146
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,27 T
466,24 Tr
79,65 Tr
915,87 Tr
Giá vốn hàng bán
696,41 Tr
232,02 Tr
40,30 Tr
470,13 Tr
Chi phí doanh thu
696,41 Tr
232,02 Tr
40,30 Tr
470,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,10 Tr
145,82 Tr
97,62 Tr
121,67 Tr
Chi phí hoạt động
29,15 Tr
142,47 Tr
-56,71 Tr
85,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
725,56 Tr
374,50 Tr
-16,41 Tr
555,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
540,27 Tr
91,74 Tr
96,06 Tr
359,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
538,81 Tr
70,56 Tr
54,45 Tr
229,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
538,81 Tr
34,70 Tr
54,45 Tr
229,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,24 Tr
74,10 N
9,52 Tr
13,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,13%
0,10%
17,49%
5,79%
Chi phí hoạt động khác
-22,31 Tr
-23,30 Tr
-155,26 Tr
-44,92 Tr
Thu nhập ròng
516,57 Tr
70,49 Tr
44,93 Tr
216,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
40,81%
15,12%
56,41%
23,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,06 Tr
1,93 Tr
1,59 Tr
574,57 N
Chi phí lãi suất
-4,52 Tr
-58,97 Tr
-43,20 Tr
-131,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,46 Tr
-57,04 Tr
-41,60 Tr
-130,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
543,51 Tr
95,94 Tr
100,49 Tr
365,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-21,21 N
-
-
Các ứng dụng của Google