Finance

Danh sách
4324:TYO
Dentsu Group Inc
3.596,00 ¥
+0,70%
(+25,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4324...
Mở
3.607 ¥
Cao
3.644 ¥
Thấp
3.572 ¥
Vốn hoá thị trường
955,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
938,92 N
Khối lượng
1,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3.874 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.642 ¥
EPS
-801 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
281,90 Tr
Số nhân viên
67 N
Mở
3.607 ¥
Cao
3.644 ¥
Thấp
3.572 ¥
Vốn hoá thị trường
955,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
938,92 N
Khối lượng
1,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3.874 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.642 ¥
EPS
-801 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
281,90 Tr
Số nhân viên
67 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dentsu Group Inc, simply known as Dentsu, stylized as dentsu, is a Japanese international advertising and public relations joint stock company headquartered in Tokyo. Dentsu is the largest advertising agency in Japan and the fifth largest advertising agency network in the world in terms of worldwide revenues. In 2018, Dentsu announced its reorganization into a holding company and as a result, most of the company's functions moved to a new company under the Dentsu name and the existing company rebranding to the Dentsu Group, the changes took effect by January 1, 2020. Wikipedia
Giới thiệu về Dentsu Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên67,5 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1901
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
360,22 T / 352,59 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
330,41 T
420,93 T
357,13 T
360,22 T
Giá vốn hàng bán
41,07 T
74,73 T
62,06 T
72,22 T
Chi phí doanh thu
41,07 T
74,73 T
62,06 T
72,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
2,53 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
251,85 T
223,47 T
263,76 T
260,11 T
Chi phí hoạt động
251,85 T
291,48 T
256,20 T
260,22 T
Tổng chi phí hoạt động
292,92 T
366,21 T
318,27 T
332,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,49 T
54,72 T
38,86 T
27,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
319,00 Tr
-2,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,34 T
-287,76 T
62,54 T
14,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,74 T
50,13 T
36,44 T
23,75 T
Chi phí thuế thu nhập
10,59 T
-24,37 T
19,34 T
6,59 T
Thuế suất hiệu dụng
-
8,47%
30,92%
44,19%
Chi phí hoạt động khác
-5,00 Tr
1,17 T
-7,56 T
112,00 Tr
Thu nhập ròng
12,12 T
-266,07 T
40,15 T
6,12 T
Biên lợi nhuận ròng
-
-63,21%
11,24%
1,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
992,00 Tr
-
1,89 T
1,90 T
Chi phí lãi suất
-6,70 T
-6,48 T
-6,45 T
-7,12 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,71 T
-6,48 T
-4,56 T
-5,22 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
64,31 T
-
-
EBITDA
55,61 T
73,49 T
57,06 T
45,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-86,58 T
402,56 T
-29,68 T
44,00 Tr
Các ứng dụng của Google