Finance

Danh sách
Tại sao 4323 tăng 2,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
4323:TYO
Japan System Techniques Co Ltd
1.880,00 ¥
+2,23%
(+41,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 4323...
Mở
1.839 ¥
Cao
1.889 ¥
Thấp
1.830 ¥
Vốn hoá thị trường
46,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,45 N
Khối lượng
65,00 N
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,25
Cao nhất trong 52 tuần
2.731 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.487 ¥
EPS
98 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.839 ¥
Cao
1.889 ¥
Thấp
1.830 ¥
Vốn hoá thị trường
46,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,45 N
Khối lượng
65,00 N
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,25
Cao nhất trong 52 tuần
2.731 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.487 ¥
EPS
98 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Japan System Techniques Co Ltd
Giám đốc điều hànhTakeaki Hirabayashi
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập26 thg 3, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjast.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,89 T
7,87 T
9,66 T
7,44 T
Giá vốn hàng bán
5,52 T
5,79 T
6,47 T
5,60 T
Chi phí doanh thu
5,52 T
5,79 T
6,47 T
5,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
588,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,17 T
1,15 T
1,31 T
1,45 T
Chi phí hoạt động
1,17 T
1,16 T
1,89 T
1,45 T
Tổng chi phí hoạt động
6,69 T
6,95 T
8,36 T
7,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,20 T
923,19 Tr
1,29 T
390,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
24,98 Tr
6,02 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,19 T
990,23 Tr
1,01 T
246,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,21 T
972,66 Tr
1,31 T
401,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
406,00 Tr
326,25 Tr
147,75 Tr
105,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,20%
-
14,65%
42,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
785,00 Tr
654,01 Tr
861,99 Tr
113,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,95%
-
8,93%
1,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
15,26 Tr
15,74 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,48 Tr
-2,52 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
12,77 Tr
13,23 Tr
11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,29 T
963,08 Tr
1,45 T
457,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
296,00 Tr
155,00 Tr
Các ứng dụng của Google